Biến tần ACS880 Multidrive

ACS880 Multidrive là dòng biến tần đa năng của ABB, thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy cao, khả năng tùy chỉnh linh hoạt và hiệu suất vượt trội. Dòng sản phẩm này bao gồm cả phiên bản làm mát bằng không khí và làm mát bằng chất lỏng, phù hợp với nhiều môi trường hoạt động khác nhau, từ điều kiện khắc nghiệt đến không gian hạn chế. ACS880 Multidrive hỗ trợ công suất từ 1.5 đến 6000 kW, tích hợp nhiều tính năng thông minh và công nghệ kết nối số, giúp tối ưu hóa vận hành và bảo trì.

  • Màn hình LCD tháo rời được, có loại cơ bản và loại kết nối Bluetooth.

  • Tích hợp bộ lọc EMC, cuộn kháng “swinging choke” để giảm sóng hài.

  •  Tích hợp sẵn Brake Chopper đến công suất 22kW.

  • Điều khiển PID, tính năng PFC cho phép luân phiên hoặc gọi bơm phụ.
  • Tích hợp Modbus RTU, hỗ trợ kết nối nhiều chuẩn truyền thông.

Ứng dụng:

  • Ngành Công nghiệp nặng (Thép, Giấy, Khai khoáng).
  • Cầu trục & tời.
  • Năng lượng và Điện khí hóa…

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Các dòng biến tần ACS880 Multidrive & Ứng dụng chính

Mã sản phẩm

Loại

Chức năng chính

Ứng dụng cụ thể

ACS880-107 (làm mát khí)
ACS880-107LC (làm mát bằng chất lỏng)

Module biến tần (Inverter Unit – INU)

Nhận nguồn DC từ DC bus chung và biến đổi thành AC để điều khiển tốc độ/mô-men động cơ.

Máy cán thép, điều khiển lực căng trong máy giấy, động cơ bơm PCP trong dầu khí.

ACS880-307

Module nguồn Diode (Diode Supply Unit – DSU)

Chỉnh lưu AC lưới thành DC cho DC bus. Không có khả năng hồi phục năng lượng về lưới.

Băng tải, quạt, máy bơm thông thường, máy ly tâm.

ACS880-207

Module nguồn IGBT (IGBT Supply Unit – ISU)

Bộ chỉnh lưu tích cực. Có khả năng hồi phục năng lượng (regenerative) từ DC bus về lưới điện, sóng hài đầu vào rất thấp.

Cầu trục, tời, máy cuốn/nhả (winder), hệ thống kiểm soát lưới điện trên tàu.

ACS880-907

Module chỉnh lưu Hồi phục (Regenerative Rectifier Unit – RRU)

Kết hợp diode và IGBT để hồi phục năng lượng với hiệu suất cao và độ tin cậy cao.

Trạm truyền động trong nhà máy thép, xi măng.

ACS880-607 (1 pha)
ACS880-607 (DBU – 3 pha)

Module hãm (Brake Unit)

Tiêu tán năng lượng dư từ DC bus qua điện trở hãm khi động cơ giảm tốc.

Hãm cầu trục, dừng khẩn máy công cụ, hãm các ổ cuốn công suất lớn.

ACS880-1607 (làm mát khí)
ACS880-1607LC (làm mát lỏng)

Bộ chuyển đổi DC/DC (DC/DC Converter – DDC)

Kết nối và trao đổi năng lượng hai chiều giữa DC bus chung và hệ thống lưu trữ ngoài (pin, siêu tụ).

Hàng hải: bù công suất đỉnh, ổn định lưới.

Công nghiệp: lưu trữ năng lượng hãm.

Giao thông điện: hệ thống sạc và quản lý năng lượng.

ACS880-xx7LC (Ví dụ: 107LC, 207LC)

Hệ thống làm mát bằng Chất lỏng (Tổng thể)

Toàn bộ mô-đun được làm mát trực tiếp bằng chất lỏng, thay thế quạt. Ưu điểm: gọn, êm, bền trong môi trường khắc nghiệt, cho phép thu hồi nhiệt.

Môi trường đặc biệt: tàu thủy, giàn khoan (có chứng nhận marine).

Không gian hạn chế: phòng máy chật hẹp.

Môi trường sạch: dược phẩm, thực phẩm.

Ứng dụng thu hồi nhiệt: nhà máy giấy, hóa chất.

Mã biến tần


Kế hoạch bảo dưỡng ACS880 Single drive


Thông số kỹ thuật

Điện áp cấp

Điện áp và công suất PN

• 3-phase, UN2 208 to 240 V, +10%/-15% (-01)                                                         

• 3-phase, UN3 380 to 415 V, +10%/-15% (-01, -11, -31), ±10% (-07,-17-37)

• 3-phase, UN5 380 to 500 V, +10%/-15% (-01, -11, -31), ±10% (-07,-17-37)

• 3-phase, UN7 525 to 690 V, +10%/-15% (-01), ±10% (-07,-17,-37, -07CLC, -17/37LC)

• 0.55 to 250 kW (-01)

• 2.2 to 110 kW (-11, -31)

• 45 to 2800 kW (-07)

• 45 to 3200 kW (-17, -37)

• 250 to 6000 kW (-07CLC, -17/37LC)

Kết nối với động cơ

Điện áp

3 pha, từ 0 – Usupply

Tần số

0 – 500 Hz

Khả năng quá tải

  

• Tải thường: 1,1.I2N trong 1 phút cho mỗi 10 phút.

• Tải nặng: 1,5.I2hd trong 1 phút cho mỗi 10 phút.

• Cho phép 1,8.I2hd trong 2 giây cho mỗi 60 giây.

Tần số chuyển mạch

• Mặc định 4 kHz.

• 4 – 16 kHz với mỗi bước tăng 4 KHz.

Chế độ điều khiển

DTC and vector control

Thời gian tăng tốc

0,1 – 1800 giây

Thời gian giảm tốc

0,1 – 1800 giây

Mạch thắng (Braking choper)

Tích hợp đến 22 kW

Ngõ vào Analog (02 input)

 

Tín hiệu điện áp

0 (2) – 10V; Rin > 312 kΩ

Tín hiệu dòng điện

0 (2) – 20mA; Rin = 100 Ω

Độ phân giải

0,1%

Độ chính xác

±1%

Ngõ ra Analog (02 output)

 24C DC ± 10%, max 200 mA

Tín hiệu dòng điện

0 (4) – 20 mA, load < 500 Ω

Độ chính xác

±3%

Truyền thông

• Tích hợp sẵn RS-485 Modbus

• PROFIBUS DP

• DeviceNettTM

• Ethernet/IPTM, Modbus TCP, PROFINET IO

• ControlNet

• CANopen

• EtherCAT

• LonWorks

• CANopen

Tài liệu kỹ thuật

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *